Du lịch dựa vào cộng đồng và trải nghiệm cú sốc thu nhập của các hộ gia đình tại Hội An trong đại dịch Covid-19
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Covid-19 giai đoạn 2019-2022, tính bền vững của mô hình Du lịch dựa vào cộng đồng đã trở thành một chủ đề cấp thiết cần được xem xét lại. Nghiên cứu “Sinh kế và ứng phó của gia đình làm du lịch cộng đồng dưới tác động của Covid-19 (nghiên cứu trường hợp thành phố Hội An)” do Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới (nay là Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới) chủ trì thực hiện năm 2021, TS. Phan Thị Hoàn làm chủ nhiệm đã đi sâu phân tích cơ chế ứng phó của người dân Hội An trước cú sốc thu nhập chưa từng có tiền lệ này.
Hiện nay, tại Việt Nam, dịch Covid-19 đã được xếp vào bệnh truyền nhiễm nhóm B, cùng nhóm với bệnh cúm, sởi, sốt xuất huyết và hoạt động du lịch tại các điểm du lịch trên đã quay trở lại nhịp điệu bình thường, nhưng việc nhìn nhận trải nghiệm cú sốc và rút ra bài học kinh nghiệm vẫn rất quan trọng để làm cơ sở xây dựng, định hướng phát triển từ góc độ cộng đồng lẫn người làm chính sách, từ đó làm bệ đỡ cho những bất định có thể xảy ra trong tương lai.
Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kể từ những năm 2010, Hội An không chỉ nổi tiếng với phố cổ mà còn phát triển mạnh mẽ các điểm đến Du lịch cộng đồng như Làng rau Trà Quế, Rừng dừa Bảy Mẫu Cẩm Thanh và Làng gốm Thanh Hà. Mô hình này từng được xem là sinh kế bền vững, mang lại lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, sự bùng phát của Covid-19 từ cuối năm 2019 cùng các lệnh phong tỏa trong năm 2020-2021 đã khiến lượng khách sụt giảm nghiêm trọng, từ hàng triệu xuống chỉ còn vài trăm lượt khách nội địa. Trong bối cảnh đó, một số câu hỏi được đặt ra là: Khi mất đi nguồn thu nhập chính từ du lịch, các hộ gia đình đã phản ứng ra sao? Họ sử dụng nguồn lực nào để sinh tồn và quan niệm về “tính bền vững” đã thay đổi như thế nào qua lăng kính của khủng hoảng?
Phương pháp tiếp cận
Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết về phục hồi sinh kế hộ gia đình, tiếp cận từ cấp độ vi mô để làm rõ tính chủ động và linh hoạt của người dân. Dữ liệu được thu thập qua các cuộc phỏng vấn sâu với 40 đại diện hộ gia đình, 5 cán bộ quản lý và chuyên gia tại 3 làng nghề trọng điểm của Hội An trong giai đoạn tháng 6-8/2021.
Ảnh: Hoạt động chèo thuyền thúng tại điểm du lịch Rừng dừa Bảy Mẫu Cẩm Thanh
Các phát hiện chính
Sự chuyển dịch từ “thụ động” sang “chủ động”
Nghiên cứu chỉ ra một diễn biến tâm lý và hành động rõ rệt. Ban đầu, các hộ gia đình phản ứng khá thụ động: chờ đợi dịch qua đi, cắt giảm chi tiêu và sử dụng tiền tiết kiệm. Tuy nhiên, khi dịch kéo dài, họ buộc phải chuyển sang trạng thái chủ động bằng cách quay trở lại với các sinh kế truyền thống: làm nông nghiệp (làng rau Trà Quế), đánh bắt thủy hải sản (làng Cẩm Thanh) và sản xuất gốm gia dụng (làng gốm Thanh Hà).
Vai trò của các nguồn vốn sinh kế cốt lõi
Để vượt qua cú sốc, người dân đã tái kích hoạt các nguồn lực cốt lõi đó là nguồn vốn tự nhiên, vốn con người, và vốn xã hội. Về vốn tự nhiên và vốn con người: Tại Trà Quế, Cẩm Thanh và Thanh Hà, người dân quay về với nghề nông, đánh bắt thủy sản và làm gốm. Đây chính là “bệ đỡ” giúp họ duy trì cuộc sống khi du lịch đóng băng. Vốn xã hội: Sự hỗ trợ từ cộng đồng và mạng lưới xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ khó khăn và nguồn lực.
Sự khác biệt trong quan niệm về tính bền vững
Một phát hiện thú vị của nghiên cứu là sự chênh lệch trong cách hiểu về “du lịch cộng đồng bền vững”. Trong khi các chuyên gia và nhà quản lý tập trung vào khía cạnh kiến thức và kỹ năng làm du lịch, thì đối với người dân địa phương – những người trực tiếp chịu ảnh hưởng – tính bền vững đồng nghĩa với việc đảm bảo thu nhập nuôi sống gia đình.
Bài học và Kết luận
Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng đại dịch đã định hình lại quan điểm về sự phát triển bền vững của du lịch cộng đồng. Bài học lớn nhất được rút ra là tầm quan trọng của các quỹ dự phòng rủi ro và năng lực nội tại của hộ gia đình.
Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh rằng sinh kế truyền thống không nên bị xem nhẹ hay thay thế hoàn toàn bởi du lịch. Ngược lại, chính các nghề truyền thống (nông nghiệp, ngư nghiệp, thủ công) mới là nền tảng vững chắc nhất, là “khóa an toàn” giúp cộng đồng chống chịu trước các cú sốc ngoại sinh.
Nghiên cứu gợi mở hướng đi cho các chính sách hỗ trợ trong tương lai đó là cần chú trọng bảo tồn không gian sinh kế truyền thống song song với phát triển du lịch, đồng thời cần có các nghiên cứu so sánh dài hạn hơn để củng cố khả năng phục hồi của cộng đồng trước thiên tai và dịch bệnh.