Đặc điểm của phỏng vấn sâu và những lưu ý trong thu thập dữ liệu
Nội dung bài viết được lược dịch, tóm tắt theo: Merriam, S. B., & Tisdell, E. J. (2016). Conducting Effective Interviews. In Qualitative Research: A Guide to Design and Implementation (4th ed., pp. 107–136). Jossey-Bass/Wiley 

Phỏng vấn sâu là một trong những phương thức thu thập dữ liệu phổ biến nhất của nghiên cứu định tính. Khác với trò chuyện thông thường, phỏng vấn sâu là một cuộc đối thoại có cấu trúc và mục đích rõ ràng: giúp nhà nghiên cứu tiếp cận cách đối tượng suy nghĩ, cảm nhận, lý giải và gán ý nghĩa cho trải nghiệm của họ. Nói cách khác, phỏng vấn phù hợp khi nhà nghiên cứu cần tìm hiểu những điều không thể quan sát trực tiếp, như suy nghĩ, cảm xúc, dự định, ký ức về sự kiện đã qua, hay cách cá nhân hiểu thế giới và trải nghiệm sống của chính mình. Đặc biệt, v ới các chủ đề nhạy cảm như sức khỏe tâm thần, ly hôn, hay các hành vi lệch chuẩn như bạo lực, mại dâm ... phỏng vấn sâu tạo điều kiện để người tham gia trình bày trải nghiệm theo cách và nhịp độ của họ, thay vì bị giới hạn trong các lựa chọn có sẵn của bảng hỏi. Phương pháp này giúp nghiên cứu tiếp cận những lớp ý nghĩa vượt qua những con số tỷ lệ, khó nhìn thấy qua số liệu: cảm xúc, sự kỳ thị , trải nghiệm... Tuy nhiên, để dữ liệu có giá trị và không làm tổn hại người tham gia, quá trình phỏng vấn phải được thực hiện trên nền tảng tôn trọng, tự nguyện, bảo mật và không phán xét. Có thể nói, giá trị cốt lõi của phỏng vấn sâu không nằm ở số lượng câu trả lời, mà ở độ sâu của sự thấu hiểu về góc nhìn của người tham gia.

Đặc điểm của phỏng vấn sâu

Một đặc điểm quan trọng của phỏng vấn sâu là mức độ cấu trúc có thể thay đổi, từ chặt chẽ đến cởi mở. Tác giả phân biệt ba dạng chính: phỏng vấn có cấu trúc cao, phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn phi cấu trúc.

 

Đặc điểm chính

Mục đích

Có cấu trúc cao

Câu hỏi và trình tự hỏi được xác định trước; gần với bảng hỏi đọc thành lời

Thu thập dữ liệu nền như tuổi, nghề nghiệp, học vấn hoặc thông tin nhân khẩu học

Bán cấu trúc

Có khung câu hỏi/chủ đề định hướng, nhưng linh hoạt về cách diễn đạt và thứ tự hỏi

Phổ biến nhất trong nghiên cứu định tính vì vừa bảo đảm trọng tâm vừa cho phép khai thác sâu

Phi cấu trúc

Không có sẵn bộ câu hỏi cố định; diễn biến gần với một cuộc trò chuyện khám phá

Khi nhà nghiên cứu chưa hiểu rõ hiện tượng và cần tìm manh mối cho các cuộc phỏng vấn sâu

Trong thực tế, phỏng vấn sâu thường kết hợp các dạng trên. Nhà nghiên cứu có thể hỏi một số câu chuẩn hóa để thu thập thông tin nền, sử dụng các câu hỏi mở giống nhau với mọi người tham gia, rồi linh hoạt đào sâu vào những ý tưởng hoặc chi tiết bất ngờ xuất hiện trong cuộc trò chuyện.

Chất lượng dữ liệu phỏng vấn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng câu hỏi. Câu hỏi tốt thường là câu hỏi mở, dễ hiểu, gần với ngôn ngữ của người tham gia và khuyến khích họ mô tả cụ thể thay vì chỉ xác nhận hoặc phủ định. Các câu hỏi định tính có thể hướng đến nhiều loại thông tin:

Trải nghiệm và hành vi: Người tham gia đã làm gì, đã trải qua điều gì? Ý kiến và giá trị: Họ nghĩ gì, tin điều gì, đánh giá ra sao?

Cảm xúc: Họ cảm thấy thế nào trước một sự kiện hay trải nghiệm?

Kiến thức: Họ biết gì về một chủ đề hoặc hoàn cảnh cụ thể?

Cảm nhận giác quan: Họ đã nhìn, nghe hoặc cảm nhận gì?

Thông tin nền: Những đặc điểm cá nhân liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

Một số cách hỏi thường tạo dữ liệu giàu chi tiết là: “Hãy kể về một lần…”, “Bạn có thể cho một ví dụ không?”, “Bạn có thể nói thêm về điều đó không?”, hoặc “Trải nghiệm đó có ý nghĩa như thế nào với bạn?”. Những kiểu hỏi này khuyến khích người tham gia kể chuyện, mô tả tình huống và bộc lộ cách họ diễn giải trải nghiệm.

Ngược lại, nhà nghiên cứu cần tránh:

Câu hỏi kép hoặc nhiều ý: khiến người tham gia không biết phải trả lời phần nào trước.

Câu hỏi dẫn dắt: hàm ý sẵn giả định hay quan điểm của người hỏi.

Câu hỏi chỉ cần “có/không”: thường cho dữ liệu quá ít để phân tích.

Ngôn ngữ hàn lâm, biệt ngữ chuyên môn: có thể tạo khoảng cách và làm người tham gia hiểu sai câu hỏi.

Một cuộc phỏng vấn hiệu quả không dừng ở câu hỏi ban đầu mànhà nghiên cứu cần sử dụng câu hỏi thăm dò để làm rõ, mở rộng hoặc đào sâu những điểm có ý nghĩa trong câu trả lời.

Câu hỏi thăm dò có thể rất ngắn, chẳng hạn: “Bạn có thể nói rõ hơn không?” , “Ý bạn là gì khi nói…?” , “Bạn có thể cho một ví dụ cụ thể?” , “Bạn có thể kể lại diễn biến của trải nghiệm ấy không?”.

Sự im lặng hợp lý, một cái gật đầu hay những phản hồi ngắn cũng có thể là cách thăm dò hiệu quả. Tuy nhiên, việc thăm dò cần được thực hiện nhẹ nhàng; phỏng vấn nghiên cứu không phải là “thẩm vấn ”.

Picture 2

(Nguồn ảnh minh hoạ: ChatGPT)

Quan hệ giữa người phỏng vấn và người tham gia

Dữ liệu phỏng vấn không được tạo ra trong khoảng trống khách quan tuyệt đối. Nó hình thành trong sự tương tác giữa người hỏi và người trả lời. Cả hai bên đều mang theo kinh nghiệm, vị thế xã hội, kỳ vọng, cảm xúc và các giả định có thể ảnh hưởng đến nội dung trao đổi.

Do đó, người phỏng vấn cần duy trì hai thái độ song song:

Xây dựng quan hệ tin cậy: thể hiện sự tôn trọng, lắng nghe, không đe dọa và quan tâm chân thành đến điều người tham gia chia sẻ.

Giữ trung lập với nội dung: không tranh luận, áp đặt quan điểm hoặc bộc lộ sự phán xét trước ý kiến của người được phỏng vấn.

Tác giả lưu ý rằng sự thân thiện với người tham gia không đồng nghĩa với việc đồng tình với mọi phát biểu của họ. Nhà nghiên cứu có thể quan tâm đến người trả lời, nhưng vẫn cần giữ khoảng cách phân tích cần thiết để đặt câu hỏi thực chất và xem xét dữ liệu một cách cẩn trọng.

Yếu tố vị thế cũng quan trọng: giới tính, tuổi tác, giai cấp, trải nghiệm nghề nghiệp hay việc người nghiên cứu là “người trong cuộc” hoặc “người ngoài cuộc” có thể tác động đến mức độ tiếp cận, niềm tin và loại câu chuyện mà người tham gia sẵn sàng chia sẻ.

Thảo luận nhóm và phỏng vấn trực tuyến

Bên cạnh phỏng vấn cá nhân, nghiên cứu định tính có thể áp dụng phương pháp thảo luận nhóm tập trung. Đây là cuộc thảo luận về một chủ đề với những người có hiểu biết hoặc trải nghiệm liên quan. Điểm đặc biệt của hình thức này là dữ liệu được tạo ra qua tương tác giữa các thành viên: họ chia sẻ, lắng nghe, bổ sung, phản biện và có thể điều chỉnh quan điểm của mình khi nghe ý kiến từ người khác.

Thảo luận nhóm thường phù hợp với những chủ đề mà người tham gia có thể trao đổi trong đời sống thường ngày nhưng ít khi có cơ hội nói sâu. Tuy nhiên, nó không phù hợp với các vấn đề quá riêng tư, nhạy cảm hoặc có nguy cơ khiến người tham gia ngại bộc lộ ý kiến trước người lạ.

Phỏng vấn trực tuyến mở rộng khả năng tiếp cận người tham gia ở các vị trí địa lý khác nhau. Phỏng vấn có thể diễn ra đồng bộ qua gọi thoại hoặc video, hoặc không đồng bộ qua thư điện tử và nền tảng thảo luận trực tuyến.

Tuy vậy, hình thức trực tuyến cũng có những giới hạn như sau:

Trao đổi bằng văn bản thiếu dấu hiệu phi ngôn ngữ như ngữ điệu, cử chỉ và khoảng lặng.

Việc tạo quan hệ tin cậy có thể khó hơn khi chỉ giao tiếp bằng chữ.

Người tham gia có thể không trả lời đầy đủ như khi trao đổi trực tiếp.

Chất lượng dữ liệu có thể bị ảnh hưởng bởi năng lực công nghệ, điều kiện truy cập và sự cố kỹ thuật.

Tính bảo mật và riêng tư cần được cân nhắc kỹ hơn.

Có thể nói, phỏng vấn sâu không phải là quá trình “hỏi để lấy câu trả lời”, mà là quá trình tạo lập một cuộc đối thoại có mục tiêu nhằm hiểu thế giới từ góc nhìn của người tham gia. Chất lượng của phương pháp này phụ thuộc vào cách nhà nghiên cứu thiết kế mức độ cấu trúc của cuộc phỏng vấn, đặt câu hỏi mở, thăm dò hợp lý, xây dựng quan hệ tôn trọng và lưu giữ dữ liệu một cách có hệ thống. Khi được thực hiện cẩn trọng, phỏng vấn sâu cho phép nghiên cứu đi sâu vào trải nghiệm, ý nghĩa và các quá trình xã hội mà các con số đơn thuần khó có thể phản ánh đầy đủ.

TS.Nguyễn Thị Hồng Hạnh

Tài liệu tham khảo

Merriam, S. B., & Tisdell, E. J. (2016). Conducting Effective Interviews . In Qualitative Research: A Guide to Design and Implementation (4th ed., pp. 107–136). Jossey-Bass/Wiley

  • Quan niệm về sự chuẩn bị cho tuổi già của người dân đô thị hiện nay (nghiên cứu tại Hà Nội)

    Việc chuẩn bị cho tuổi già sẽ giúp cá nhân đảm bảo chất lượng cuộc sống khi về già, đồng thời làm giảm gánh nặng cho hệ thống phúc lợi của nhà nước. Tuy nhiên, chủ đề này còn chưa được quan tâm nhiều ở Việt Nam. 

  • Ảnh hưởng của việc cha mẹ lao động di cư nông thôn - đô thị đến chăm sóc và giáo dục con cái

    Sử dụng phương pháp phân tích tư liệu sẵn có từ các nghiên cứu trong khu vực về ảnh hưởng của cha mẹ di cư đến con cái, bài viết hướng đến nhóm trẻ em trong các gia đình di cư nhằm tìm hiểu những ảnh hưởng của việc cha mẹ di cư đến việc chăm sóc và giáo dục con cái.

  • Hạnh phúc của người Việt Nam trưởng thành và ảnh hưởng của các yếu tố

    Nghiên cứu nhằm mục đích tìm hiểu và cung cấp những thông tin, hiểu biết sâu sắc về tác động của các yếu tố nhân khẩu học, kinh tế - xã hội đến mức độ hạnh phúc của người trưởng thành 15-49 tuổi ở Việt Nam. Qua đó cung cấp thông tin cho các sáng kiến chính sách nhằm đảm bảo công bằng và nâng cao hạnh phúc cho người dân trong tiến trình nâng cao chất lượng dân số, phát triển con người ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố nhân khẩu học, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng quyết định đến hạnh phúc của người dân. Những nhóm xã hội như nam giới, dân tộc Kinh, đang kết hôn, trình độ học vấn và mức sống cao, nơi cư trú tại thành thị có mức độ hạnh phúc cao hơn so với các nhóm xã hội khác. Các chính sách phát triển kinh tế - xã hội là điều kiện quan trọng trong việc nâng cao hơn nữa hạnh phúc cho người dân.

  • Mối quan hệ giữa sự hài lòng trong công việc, cam kết tổ chức và ý định nghỉ việc: Góc nhìn nhân sự từ ngành du lịch gold

    Nhân viên trong ngành du lịch golf thường đến với nghề bởi kỳ vọng đây là một lĩnh vực dịch vụ cao cấp có khả năng mang lại thu nhập và chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Trong giai đoạn đầu, yếu tố tài chính đóng vai trò như động lực thu hút và tạo ra mức độ gắn kết ban đầu giữa người lao động và tổ chức. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự gắn kết này không mang tính bền vững nếu môi trường làm việc thiếu hỗ trợ, mối quan hệ nội bộ không tích cực hoặc tổ chức không tạo được cảm giác tự hào và giá trị nghề nghiệp cho nhân viên. Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích, bằng cách phỏng vấn sâu các vị trí lãnh đạo quản lý, tiếp theo đó là việc tiến hành khảo sát định lượng. Nghiên cứu xác định rằng để một nhân viên "gắn kết một thời" trở thành "gắn bó một đời", yếu tố cam kết với tổ chức cần được nuôi dưỡng dựa trên sự hài lòng trong công việc, sự thấu hiểu văn hóa doanh nghiệp, cảm giác được tôn trọng và cơ hội phát triển năng lực nghề nghiệp. Điều này nhấn mạnh rằng việc duy trì nguồn nhân l

  • Tác động của các khu kinh tế, khu công nghiệp đến tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu xã hội tại tỉnh Thanh Hóa và Hà Tĩnh

    Bài viết phân tích vai trò động lực của các khu kinh tế (KKT) và khu công nghiệp (KCN) đối với tăng trưởng kinh tế tại tỉnh Thanh Hóa và Hà Tĩnh, đồng thời xác định các tác động của chúng đến chuyển dịch cơ cấu xã hội. 

  • Biến đổi chức năng kinh tế và giáo dục trong các gia đình có người di cư lao động quốc tế

    Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hiện tượng người lao động Việt Nam di cư đi làm việc ở nước ngoài ngày càng phổ biến, kéo theo những biến đổi đáng kể trong cấu trúc và chức năng gia đình. Bài viết phân tích sự biến đổi chức năng kinh tế và chức năng giáo dục trong các gia đình có người di cư lao động quốc tế. Kết quả cho thấy, mặc dù kiều hối do bố, mẹ đi lao động nước ngoài gửi về góp phần cải thiện đời sống và nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ, nhưng sự vắng mặt của cha/mẹ trong thời gian dài làm suy giảm chức năng giáo dục trực tiếp, ảnh hưởng đến sự phát triển tâm sinh lý của trẻ em. Từ đó, tác giả đưa ra kết luận và một số ý kiến của cá nhân về sự biến đổi chức năng kinh tế và giáo dục trong các gia đình có bố, mẹ di cư lao động quốc tế.

  • Tổng Bí thư, Chủ tịch nước: Giữ gia đình là giữ nếp nhà, giữ văn hóa, giữ sức mạnh trường tồn của dân tộc

    Nhân dịp kỷ niệm 25 năm Ngày Gia đình Việt Nam (28/6/2001 – 28/6/2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã gửi Thư chúc mừng tới các gia đình Việt Nam ở trong nước và nước ngoài, khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của gia đình đối với sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới. Trang thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới xin trân trọng giới thiệu toàn văn nội dung thư.

  • Kỷ niệm 25 năm Ngày Gia đình Việt Nam (28/6/2001 – 28/6/2026): Gia đình hạnh phúc – Quốc gia thịnh vượng

    Ngày 28/6 hằng năm là Ngày Gia đình Việt Nam – dịp để tôn vinh những giá trị tốt đẹp của gia đình Việt Nam, đồng thời khẳng định vai trò của gia đình trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Năm 2026 đánh dấu 25 năm Ngày Gia đình Việt Nam (28/6/2001 – 28/6/2026) với chủ đề "Gia đình hạnh phúc – Quốc gia thịnh vượng", nhấn mạnh thông điệp: xây dựng gia đình hạnh phúc chính là nền tảng quan trọng để phát triển con người, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và hướng tới sự phát triển bền vững của quốc gia.

  • Kỷ niệm 25 năm ngày Gia đình Việt Nam (28/06/2001 - 28/06/2026): Quan điểm của Đảng về xây dựng gia đình

    Năm 2026 đánh dấu cột mốc 25 năm Ngày Gia đình Việt Nam (28/06/2001 - 28/06/2026). Nhìn lại chặng đường một phần tư thế kỷ, có thể thấy rõ sự nhất quán và phát triển liên tục trong quan điểm của Đảng về xây dựng gia đình Việt Nam, từ việc xác định gia đình là “tế bào của xã hội” đến việc xây dựng “hệ giá trị gia đình” chuẩn mực trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc.

  • Hội thảo khoa học cấp quốc gia “Xu hướng biến đổi của gia đình Việt Nam qua các thời kỳ - Thực trạng và giải pháp”

    Nhân kỷ niệm 25 năm Ngày Gia đình Việt Nam (28/6/2001 - 28/6/2026), ngày 24/6 tại Hà Nội, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp với Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học cấp quốc gia với chủ đề “Xu hướng biến đổi của gia đình Việt Nam qua các thời kỳ - Thực trạng và giải pháp”. Hội thảo là diễn đàn để các chuyên gia, nhà khoa học, các nhà quản lý cùng nhau trao đổi, thảo luận về thực trạng, xu hướng biến đổi của gia đình Việt Nam và các giải pháp, kiến nghị xây dựng gia đình Việt Nam ấm no, hạnh phúc, tiến bộ, văn minh trong kỷ nguyên phát triển mới.

Tin liên quan
1 2 3 4 5  ... 
Tin mới
Thông báo
Ấn phẩm
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1
VIỆN NGHIÊN CỨU CON NGƯỜI, GIA ĐÌNH VÀ GIỚI
Địa chỉ: Số 27 Trần Xuân Soạn, Hai Bà Trưng, Hà Nội (trụ sở chính)
9A Kim Mã Thượng, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: 024.38252372
Email: ihfgs.vass@gmail.com